banner

3D-Giải phẫu bàn tay-Anatomy of the Hand

Tác giảVIỆN NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO Y DƯỢC VIỆT NAM - HÀN QUỐC

Bàn tay gồm xương cổ tay, xương đốt bàn tay và xương ngón tay, các gân cơ gấp – duỗi, gân cơ dạng và khép ngón, dây chằng và mạch máu, thần kinh; chức năng cầm nắm, vận động tinh và phối hợp các ngón tay, đồng thời là mốc giải phẫu quan trọng trong phẫu thuật, chấn thương và phục hồi chức năng.

Giải phẫu bàn tay (Anatomy of the Hand)

Bàn tay là phần cuối chi trên, cấu trúc phức tạp, gồm xương, cơ, gân, dây chằng, mạch máu và thần kinh, đảm nhiệm chức năng cầm nắm và tinh chỉnh vận động.


1. Xương bàn tay

Bàn tay gồm 27 xương, chia thành ba nhóm:

  • Xương cổ tay (Carpal bones – 8 xương):

    • Hàng gần: scaphoid, lunate, triquetrum, pisiform

    • Hàng xa: trapezium, trapezoid, capitate, hamate

  • Xương đốt bàn (Metacarpal bones – 5 xương):

    • Từ I–V, nối cổ tay với ngón tay

  • Xương ngón tay (Phalanges – 14 xương):

    • Mỗi ngón II–V có 3 đốt (proximal, middle, distal), ngón I (ngón cái) có 2 đốt


2. Cơ bàn tay

Chia làm cơ gốc chi trêncơ bàn tay:

A. Cơ gan bàn tay (Thenar muscles – ngón cái):

  • Abductor pollicis brevis, flexor pollicis brevis, opponens pollicis

  • Vận động: gấp, dạng, đối ngón cái

B. Cơ út bàn tay (Hypothenar muscles – ngón út):

  • Abductor digiti minimi, flexor digiti minimi brevis, opponens digiti minimi

  • Vận động: gấp, dạng, đối ngón út

C. Cơ gian xương (Interossei muscles):

  • Palmar interossei: dạng ngón vào giữa (adduction)

  • Dorsal interossei: dạng ngón ra ngoài (abduction)

D. Cơ quặt ngón (Lumbricals):

  • Gấp khớp bàn-ngón, duỗi đốt gần và xa


3. Gân cơ

  • Gân cơ gấp: flexor digitorum superficialis và profundus

  • Gân cơ duỗi: extensor digitorum, extensor indicis, extensor digiti minimi


4. Dây chằng

  • Dây chằng quanh khớp cổ tay và ngón, giữ ổn định xương và gân:

    • Flexor retinaculum → tạo ống cổ tay (carpal tunnel)

    • Collateral ligaments → ổn định khớp đốt ngón


5. Thần kinh

  • Median nerve: chi phối cơ gan bàn tay, gấp và cảm giác mặt gan ngón I–IV

  • Ulnar nerve: chi phối cơ gian xương, cơ út bàn tay, cảm giác mặt gan ngón IV–V

  • Radial nerve: chi phối gân cơ duỗi, cảm giác mặt lưng bàn tay


6. Mạch máu

  • Động mạch quay (Radial artery)động mạch trụ (Ulnar artery) → vòng động mạch gan bàn tay sâu và nông

  • Cung cấp máu cho toàn bộ bàn tay và ngón


7. Ứng dụng lâm sàng

  • Chấn thương: gãy xương cổ tay, ngón tay

  • Viêm gân, hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome)

  • Dị tật bẩm sinh: ngón tay thừa, ngón tay cò súng

  • Phục hồi chức năng sau phẫu thuật bàn tay

 

Hình ảnh 3D giải phẫu bàn tay:

0 / 5 (0Bình chọn)
Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận