banner

3D-Giải phẫu xương cổ tay-Anatomy of the Carpal Bones

Tác giảVIỆN NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO Y DƯỢC VIỆT NAM - HÀN QUỐC

Xương cổ tay gồm 8 xương nhỏ sắp xếp thành hai hàng nối giữa xương cẳng tay và xương bàn tay, bao gồm thuyền, nguyệt, tam giác, đậu, thang lớn, thang nhỏ, cả, móc, được dây chằng và bao khớp giữ vững; chức năng tạo độ linh hoạt, phân bố lực và hỗ trợ các vận động gập, duỗi, nghiêng cổ tay.

 

Giải phẫu xương cổ tay (Anatomy of the Carpal Bones)

Xương cổ tay là phần gốc của bàn tay, nối giữa xương cẳng tay (xương quay và xương trụ) với xương đốt bàn tay, có vai trò quan trọng trong các động tác gấp, duỗi, nghiêng và xoay cổ tay.


🦴 1. Số lượng và cách sắp xếp

Xương cổ tay gồm 8 xương nhỏ, sắp xếp thành hai hàng:

  • Hàng gần (proximal row) – nằm gần cẳng tay.

  • Hàng xa (distal row) – nằm gần xương bàn tay.

👉 Tổng cộng: 8 xương / 2 hàng / mỗi hàng 4 xương.


2. Các xương cổ tay cụ thể

A. Hàng gần (từ ngoài → trong)

  1. Xương thuyền (Scaphoid):

    • Hình con thuyền, nằm ở phía ngoài (ngón cái).

    • Tiếp khớp với xương quay.

    • Gãy xương thuyền là loại gãy cổ tay thường gặp nhất.

  2. Xương nguyệt (Lunate):

    • Hình bán nguyệt, nằm giữa hàng gần.

    • Tiếp khớp với xương quay.

    • Dễ bị trật hoặc hoại tử vô mạch (Kienböck’s disease).

  3. Xương tháp (Triquetrum):

    • Ở mặt trong, tiếp khớp với xương trụ qua đĩa sụn sợi.

  4. Xương đậu (Pisiform):

    • Nhỏ, hình hạt đậu, nằm trên mặt gan tay của xương tháp.

    • xương vừng trong gân cơ gấp cổ tay trụ (Flexor carpi ulnaris).


B. Hàng xa (từ ngoài → trong)

  1. Xương thang (Trapezium):

    • Tiếp khớp với xương đốt bàn I (ngón cái).

    • Cho phép ngón cái đối ngón, tạo nên chức năng đặc biệt của bàn tay.

  2. Xương thê (Trapezoid):

    • Nhỏ, nằm giữa xương thang và xương cả.

  3. Xương cả (Capitate):

    • Lớn nhất trong nhóm xương cổ tay, ở trung tâm cổ tay.

    • trục chính của bàn tay.

  4. Xương móc (Hamate):

    • Có mỏm móc (hook of hamate) hướng ra gan tay.

    • Dễ bị gãy trong các chấn thương thể thao (golf, tennis).


3. Khớp cổ tay (Radiocarpal joint)

  • Hình thành giữa xương quay + đĩa sụn sợi (phía trên) và xương thuyền, nguyệt, tháp (phía dưới).

  • khớp lưỡng lồi (ellipsoid joint) → cho phép:

    • Gấp – duỗi (flexion – extension)

    • Nghiêng quay – nghiêng trụ (radial/ulnar deviation)


4. Ứng dụng lâm sàng

  • Gãy xương thuyền: đau hố lào giải phẫu, dễ bỏ sót, nguy cơ hoại tử vô mạch.

  • Trật xương nguyệt: gây đau và biến dạng cổ tay.

  • Hội chứng ống cổ tay: do chèn ép thần kinh giữa đi qua mặt gan cổ tay, ngay dưới dây chằng ngang cổ tay.

  • Gãy mỏm móc xương móc: gây đau vùng gan tay trụ.

 

Hình ảnh 3D giải phẫu xương cổ tay:

0 / 5 (0Bình chọn)
Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận